chết xác

chết xác

Làm việc quần quật cả tháng, tôi mệt chết xác.

Định nghĩa
  1. Tính từ, Thành ngữ:
    • Chết một cách thảm thương, đau đớn: Diễn tả cái chết trong tình trạng rất khổ sở, đau đớn, thường do bệnh tật hoặc tai nạn.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức: Dùng để nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi, suy kiệt đến cùng cực làm việc quá sức hoặc chịu đựng điều đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ít dùng trong hiện tại):
    • Con vật bị thương nặng, chết xác giữa rừng. (Con vật bị thương nặng, chết một cách thảm thương giữa rừng.)
  • Nghĩa bóng (thông dụng):
    • Làm việc quần quật cả tháng, tôi mệt chết xác. (Làm việc vất vả cả tháng, tôi mệt đến kiệt sức.)
    • Ôn thi liên tục ba ngày, học sinh ngồi lì trong thư viện đến chết xác. (Ôn thi liên tục ba ngày, học sinh ngồi lì trong thư viện đến mức kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm chết xác": Làm việc một cách cực nhọc, vắt kiệt sức lực.
    • Công việc đồng áng mùa gặt làm chết xác cả gia đình. (Công việc đồng áng mùa gặt khiến cả gia đình làm việc kiệt sức.)
  • "Mệt chết xác": Cực kỳ mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
    • Leo hết nghìn bậc thang lên đỉnh núi, ai nấy đều mệt chết xác. (Leo hết nghìn bậc thang lên đỉnh núi, mọi người đều mệt đến kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết tươi: (thành ngữ) Chết ngay lập tức, chết một cách nhanh chóng (thường do bạo lực). Khác với "chết xác" thường nhấn mạnh sự đau đớn kéo dài hoặc sự mệt mỏi.
  • Chết ngắt: (thành ngữ) Chết cứng, chết hoàn toàn.
  • Kiệt sức: (tính từ) Trạng thái hết sức lực, gần giống nghĩa bóng của "chết xác" nhưng ít mang sắc thái thông tục, mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng: Bở hơi tai, lao tâm khổ tứ, đầu tắt mặt tối, kiệt sức, mệt nhoài, mệt lử.
Các cụm từ liên quan
  • Chết đói: Chết thiếu ăn.
  • Chết khát: Chết thiếu nước.
  • Chết mòn: Chết một cách từ từ, đau khổ kéo dài.
Thành ngữ liên quan
  • Chết đuối vớ được cọc: (Thành ngữ) May mắn thoát hiểm trong cơn nguy khốn. Không trực tiếp liên quan nhưng cùng sử dụng từ "chết".
  • Chết vinh còn hơn sống nhục: (Thành ngữ) Quan niệm về lẽ sống, chết. Nhấn mạnh đến giá trị của cái chết, trái ngược với "chết xác" thường chỉ sự khổ đau không ý nghĩa.